pica em

pica em

A printer measures the margin with a pica em ruler.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo lường trong in ấn: "pica em" một đơn vị đo chiều dài tuyến tính, tương đương với 1/6 inch (khoảng 4,23 mm), được sử dụng trong ngành in ấn để đo kích thước chữ, khoảng cách dòng, các yếu tố bố cục trang.

dụ sử dụng
  • (Kích thước phông chữ được đặt 12 pica em.)
  • (Một dòng văn bản tiêu chuẩn trong tài liệu này rộng 24 pica em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pica em" trong thiết kế đồ họa: thường được dùng để đảm bảo tính nhất quán về kích thước giữa các phần tử in ấn.
    • The margin is set to 1 pica em on all sides. (Lề được đặt 1 pica em ở tất cả các cạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pica (n): đơn vị đo lường trong in ấn, tương đương 12 điểm (points) hoặc 1/6 inch. "pica em" một phân nhánh của pica, tập trung vào kích thước chữ.
  • Em (n): đơn vị đo lường trong typography, thường bằng kích thước của chữ "M" trong một phông chữ cụ thể. "pica em" kết hợp cả hai khái niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị pica: cách gọi tắt thông dụng trong ngành in.
  • 1/6 inch: mô tả chính xác giá trị của pica em.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pica em", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)